longevity
/lɑnˈdʒɛvəti/
Âm tiết lon·gev·i·ty
Trọng âm lon-GEV-i-ty
Phân tích Phonics
lon
/lɑn/
o ngắn
gev
/dʒɛv/
g mềm
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
tuổi thọ; sự sống lâu
Tham chiếu phát âm
💡
lon=/lɑn/(on) + gev=/dʒɛv/(jet + vest) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Regular exercise can increase longevity.
Tập thể dục đều đặn có thể làm tăng tuổi thọ.