stability

/stəˈbɪləti/
Âm tiết sta·bil·i·ty
Trọng âm sta-BIL-i-ty

Phân tích Phonics

sta
/stə/
schwa
bil
/bɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty

Nghĩa

sự ổn định

Tham chiếu phát âm

💡

sta=/stə/(station) + bil=/bɪl/(bill) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Political stability is essential for economic growth.

Sự ổn định chính trị là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.