rarity
/ˈrɛrɪti/
Âm tiết ra·ri·ty
Trọng âm RA-ri-ty
Phân tích Phonics
ra
/rɛ/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
sự hiếm có, vật hiếm
Tham chiếu phát âm
💡
ra=/rɛ/(red) + ri=/rɪ/(river) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Such honesty is a rarity in business.
Sự trung thực như vậy là điều hiếm thấy trong kinh doanh.