Phụ âm 33 từ

âm wh

Cốt lõi quy tắc

Âm wh bắt nguồn từ /hw/ trong tiếng Anh cổ, về bản chất là “w có hơi thở”. Tiếng Anh hiện đại thường đọc là /w/.

Hướng dẫn phát âm

Tròn môi, nâng nhẹ phần sau của lưỡi, thổi luồng hơi nhẹ rồi trượt nhanh vào /w/ có rung thanh.

Phân tích từ

Trong somewhere, where thể hiện wh→/w*. Ngược lại, waive, ware bắt đầu bằng wa- và không có yếu tố bật hơi lịch sử.

Tránh lỗi

Không đồng nhất hoàn toàn wh với w; cẩn thận nhầm lẫn chính tả wh- và wa-.

Phân tích Phonics

Tròn môi, thở nhẹ, trượt vào /w/

Tham chiếu phát âm

  • Luyện thở nhẹ trước /w/
  • Ghi nhớ chính tả qua wh-question

Common Mistakes

Thêm /h/ quá mạnh
Nhầm wh- với wa-

Từ ví dụ

All Words (33)