âm wh
Cốt lõi quy tắc
Âm wh bắt nguồn từ /hw/ trong tiếng Anh cổ, về bản chất là “w có hơi thở”. Tiếng Anh hiện đại thường đọc là /w/.
Hướng dẫn phát âm
Tròn môi, nâng nhẹ phần sau của lưỡi, thổi luồng hơi nhẹ rồi trượt nhanh vào /w/ có rung thanh.
Phân tích từ
Trong somewhere, where thể hiện wh→/w*. Ngược lại, waive, ware bắt đầu bằng wa- và không có yếu tố bật hơi lịch sử.
Tránh lỗi
Không đồng nhất hoàn toàn wh với w; cẩn thận nhầm lẫn chính tả wh- và wa-.
Phân tích Phonics
Tròn môi, thở nhẹ, trượt vào /w/
Tham chiếu phát âm
- Luyện thở nhẹ trước /w/
- Ghi nhớ chính tả qua wh-question
Common Mistakes
Thêm /h/ quá mạnh
Nhầm wh- với wa-