wink
/wɪŋk/
Âm tiết wink
Trọng âm WINK
Phân tích Phonics
w
/w/
âm wh
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
nháy mắt; chớp mắt ra hiệu
Tham chiếu phát âm
💡
wi=/wɪ/(win) + nk=/ŋk/(bank)
Ví dụ
She gave me a wink to show it was a joke.
Cô ấy nháy mắt với tôi để cho biết đó chỉ là trò đùa.