wit

/wɪt/
Âm tiết wit
Trọng âm WIT

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

sự thông minh, tài trí

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(ten)

Ví dụ

Her quick wit made everyone laugh.

Sự dí dỏm của cô ấy khiến mọi người bật cười.