whew
/hjuː/
Âm tiết whew
Trọng âm WHEW
Phân tích Phonics
wh
/h/
âm wh
ew
/juː/
u dài
Nghĩa
thán từ biểu lộ sự nhẹ nhõm, ngạc nhiên hoặc mệt mỏi
Tham chiếu phát âm
💡
wh=/h/(who) + ew=/juː/(few)
Ví dụ
Whew, that was a close call!
Phù, thật là suýt nữa thì gặp rắc rối!