worth

/wɜːrθ/
Âm tiết worth
Trọng âm WORTH

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
or
/ɜːr/
r控元音
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

đáng giá; xứng đáng

Tham chiếu phát âm

💡

wor=/ɜːr/(work) + th=/θ/(thin)

Ví dụ

This book is worth reading.

Cuốn sách này đáng để đọc.