wax

/wæks/
Âm tiết wax
Trọng âm WAX

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
a
/æ/
a ngắn
x
/ks/
x=ks

Nghĩa

sáp; tăng lên, phát triển

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + a=/æ/(cat) + x=/ks/(box)

Ví dụ

She used wax to polish the table.

Cô ấy dùng sáp để đánh bóng cái bàn.