wholly

/ˈhoʊli/
Âm tiết whole·ly
Trọng âm WHOLE-ly

Phân tích Phonics

wh
/h/
âm wh
o
/oʊ/
o dài
ll
/l/
phụ âm đôi
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

hoàn toàn; toàn bộ

Tham chiếu phát âm

💡

whole=/hoʊl/(whole) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The decision was wholly unexpected.

Quyết định đó hoàn toàn bất ngờ.