wheel

/wiːl/
Âm tiết wheel
Trọng âm WHEEL

Phân tích Phonics

wh
/w/
âm wh
ee
/iː/
e dài
l
/l/
âm l

Nghĩa

bánh xe

Tham chiếu phát âm

💡

wh=/w/(what) + ee=/iː/(see) + l=/l/(love)

Ví dụ

The bike has a broken wheel.

Chiếc xe đạp có một bánh xe bị hỏng.