watch

/wɑːtʃ/
Âm tiết watch
Trọng âm WATCH

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
a
/ɑː/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch

Nghĩa

xem; quan sát; đồng hồ đeo tay

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + a=/ɑː/(father) + tch=/tʃ/(catch)

Ví dụ

I watch TV after dinner.

Tôi xem TV sau bữa tối.