watt
/wɒt/
Âm tiết watt
Trọng âm WATT
Phân tích Phonics
w
/w/
âm wh
a
/ɒ/
a ngắn
tt
/t/
th vô thanh
Nghĩa
oát, đơn vị công suất
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + a=/ɒ/(hot) + t=/t/(top)
Ví dụ
This bulb uses 60 watts of power.
Bóng đèn này sử dụng 60 oát.