wise

/waɪz/
Âm tiết wise
Trọng âm WISE

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
i
/aɪ/
i_e dài
se
/z/
chữ câm

Nghĩa

khôn ngoan, sáng suốt

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + s=/z/(is)

Ví dụ

She made a wise decision.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan.