worm

/wɜːrm/
Âm tiết worm
Trọng âm WORM

Phân tích Phonics

w
/w/
âm wh
or
/ɜːr/
r控元音
m
/m/
âm m

Nghĩa

con giun; sâu

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + or=/ɜːr/(work) + m=/m/(man)

Ví dụ

The worm is crawling on the ground.

Con giun đang bò trên mặt đất.