Khác 31 từ

đuôi sion

Cốt lõi quy tắc

Hậu tố -sion thường tạo danh từ và phát âm /ʒən/ hoặc /ʃən/. Sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh → /ʒən/; sau phụ âm vô thanh → /ʃən/. Chữ s không đọc là /s/.

Hướng dẫn phát âm

/ʒən/: đầu lưỡi gần lợi trên, rung dây thanh; /ʃən/: cùng vị trí nhưng không rung, luồng hơi mạnh hơn. -on giảm thành /ən/.

Phân tích từ

allusion /əˈluːʒən/: môi trường hữu thanh. aversion /əˈvɜːrʒən/: ảnh hưởng âm /r/. commercial /kəˈmɜːrʃəl/: viết -cial nhưng cùng họ /ʃ/.

Tránh lỗi

Không đọc theo chữ cái. Phân biệt với -tion, -cian.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi gần lợi trên, chọn hữu thanh hay vô thanh rồi giảm -on thành /ən/.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định âm trước là hữu thanh hay vô thanh.
  • Ghi nhớ -sion như một âm tiết rút gọn.

Common Mistakes

Đọc theo mặt chữ /sion/.
Không phân biệt /ʒən/ và /ʃən/.

Từ ví dụ

All Words (31)