đuôi sion
Cốt lõi quy tắc
Hậu tố -sion thường tạo danh từ và phát âm /ʒən/ hoặc /ʃən/. Sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh → /ʒən/; sau phụ âm vô thanh → /ʃən/. Chữ s không đọc là /s/.
Hướng dẫn phát âm
/ʒən/: đầu lưỡi gần lợi trên, rung dây thanh; /ʃən/: cùng vị trí nhưng không rung, luồng hơi mạnh hơn. -on giảm thành /ən/.
Phân tích từ
allusion /əˈluːʒən/: môi trường hữu thanh. aversion /əˈvɜːrʒən/: ảnh hưởng âm /r/. commercial /kəˈmɜːrʃəl/: viết -cial nhưng cùng họ /ʃ/.
Tránh lỗi
Không đọc theo chữ cái. Phân biệt với -tion, -cian.
Phân tích Phonics
Đặt lưỡi gần lợi trên, chọn hữu thanh hay vô thanh rồi giảm -on thành /ən/.
Tham chiếu phát âm
- Xác định âm trước là hữu thanh hay vô thanh.
- Ghi nhớ -sion như một âm tiết rút gọn.
Common Mistakes
Đọc theo mặt chữ /sion/.
Không phân biệt /ʒən/ và /ʃən/.
Từ ví dụ
All Words (31)
allusion aversion commercial commercialize commercially corrosion crucial decision division erosion intrusion judicial miserable plausible poisonous present presentation prisoner provincial quartz refusal russia specialization specialized superficial supervision susan transfusion treasure version vision