susan

/ˈsuːzən/
Âm tiết su·san
Trọng âm SU-san

Phân tích Phonics

su
/suː/
u_e dài
san
/zən/
đuôi sion

Nghĩa

Susan (tên nữ)

Tham chiếu phát âm

💡

su=/suː/(soon) + san=/zən/(reason)

Ví dụ

Susan is my best friend.

Susan là bạn thân nhất của tôi.