aversion
/əˈvɝːʒən/
Âm tiết a·ver·sion
Trọng âm a-VER-sion
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ver
/vɝː/
âm er
sion
/ʒən/
đuôi sion
Nghĩa
sự chán ghét, ác cảm
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ver=/vɝː/(verb) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
She has a strong aversion to smoking.
Cô ấy có sự chán ghét mạnh mẽ đối với việc hút thuốc.