intrusion

/ɪnˈtruːʒən/
Âm tiết in·tru·sion
Trọng âm in-TRU-sion

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tru
/truː/
u_e dài
sion
/ʒən/
đuôi sion

Nghĩa

sự xâm nhập, sự xâm phạm

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tru=/truː/(true) + sion=/ʒən/(vision)

Ví dụ

The alarm was triggered by an intrusion into the building.

Chuông báo động được kích hoạt do sự xâm nhập vào tòa nhà.