commercially

/kəˈmɜːrʃəli/
Âm tiết com·mer·cial·ly
Trọng âm com-MER-cial-ly

Phân tích Phonics

com
/kə/
schwa
mer
/mɜːr/
âm er
cial
/ʃəl/
đuôi sion
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

về mặt thương mại; nhằm mục đích lợi nhuận

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kə/(company) + mer=/mɜːr/(merchant) + cial=/ʃəl/(special) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The product is not yet commercially available.

Sản phẩm này vẫn chưa được bán ra trên thị trường.