quartz

/kwɔrts/
Âm tiết quartz
Trọng âm QUARTZ

Phân tích Phonics

qu
/kw/
qu=/kw/
ar
/ɔr/
ar uốn lưỡi
tz
/ts/
đuôi sion

Nghĩa

thạch anh

Tham chiếu phát âm

💡

qu=/kw/(quick) + ar=/ɔr/(war) + tz=/ts/(cats)

Ví dụ

This watch uses a quartz movement.

Chiếc đồng hồ này sử dụng bộ máy thạch anh.