prisoner

/ˈprɪzənər/
Âm tiết pri·son·er
Trọng âm PRI-son-er

Phân tích Phonics

pri
/prɪ/
i ngắn
son
/zən/
đuôi sion
er
/ər/
nguyên âm r

Nghĩa

tù nhân, người bị giam giữ

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/prɪ/(print) + son=/zən/(reason) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The prisoner was taken back to his cell.

Tù nhân được đưa trở lại phòng giam.