vision
/ˈvɪʒən/
Âm tiết vi·sion
Trọng âm VI-sion
Phân tích Phonics
vi
/vɪ/
i ngắn
sion
/ʒən/
đuôi sion
Nghĩa
thị lực; tầm nhìn; viễn cảnh
Tham chiếu phát âm
💡
vi=/vɪ/(sit) + sion=/ʒən/(television)
Ví dụ
She has a clear vision for the future of the company.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.