refusal
/rɪˈfjuːzəl/
Âm tiết re·fu·sal
Trọng âm re-FU-sal
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
fu
/fjuː/
âm u-e
sal
/zəl/
đuôi sion
Nghĩa
sự từ chối
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + fu=/fjuː/(few) + sal=/zəl/(proposal)
Ví dụ
His refusal surprised everyone in the meeting.
Sự từ chối của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.