crucial
/ˈkruːʃəl/
Âm tiết cru·cial
Trọng âm CRU-cial
Phân tích Phonics
cru
/kruː/
u_e dài
cial
/ʃəl/
đuôi sion
Nghĩa
cực kỳ quan trọng; mang tính quyết định
Tham chiếu phát âm
💡
cru=/kruː/(crew) + cial=/ʃəl/(special)
Ví dụ
Good communication is crucial to success.
Giao tiếp tốt là yếu tố then chốt để thành công.