Nguyên âm 36 từ

âm o ngắn

Cốt lõi quy tắc

Âm o ngắn xuất hiện khi chữ o đứng trong âm tiết đóng, phát âm là /ɒ/ hoặc /ɑ/. Âm này ngắn, gọn và không lướt.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi đặt thấp và hơi lùi về sau, hàm hạ tự nhiên, môi thả lỏng hơi tròn. Hơi thoát ra nhanh, không kéo dài.

Phân tích từ vựng

  • allot: âm -lot mang o ngắn điển hình.
  • astonishment: o trong âm tiết nhẹ vẫn giữ chất âm ngắn.
  • compensate: com- dùng o ngắn dù trọng âm thay đổi.

Điểm dễ nhầm

Tránh đọc thành /oʊ/ hoặc nhầm với /ʌ/, đặc biệt trong từ nhiều âm tiết.

Phân tích Phonics

Hạ hàm, lưỡi thấp phía sau, môi thả lỏng, bật âm nhanh.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định âm tiết đóng trước khi đọc.
  • Luyện phát âm ngắn, dứt khoát.

Common Mistakes

Đọc o ngắn thành o dài.
Bỏ qua o ngắn ở âm tiết không nhấn.

Từ ví dụ

All Words (36)