dot

/dɒt/
Âm tiết dot
Trọng âm DOT

Phân tích Phonics

d
/d/
th vô thanh
o
/ɒ/
âm o ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

dấu chấm; điểm nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + o=/ɒ/(hot) + t=/t/(top)

Ví dụ

There is a dot on the page.

Có một dấu chấm trên trang.