snobbish

/ˈsnɒbɪʃ/
Âm tiết snob·bish
Trọng âm SNOB-bish

Phân tích Phonics

snob
/snɒb/
âm o ngắn
bish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

khinh người, tự cao

Tham chiếu phát âm

💡

snob=/snɒb/(snob) + ish=/ɪʃ/(finish)

Ví dụ

He sounded snobbish when he talked about his school.

Anh ta tỏ ra khinh người khi nói về trường học của mình.