hotline
/ˈhɑtlaɪn/
Âm tiết hot·line
Trọng âm HOT-line
Phân tích Phonics
hot
/hɑt/
âm o ngắn
line
/laɪn/
i_e dài
Nghĩa
đường dây nóng; số điện thoại hỗ trợ khẩn cấp
Tham chiếu phát âm
💡
hot=/hɑt/(hot) + line=/laɪn/(line)
Ví dụ
You can call the hotline for free legal advice.
Bạn có thể gọi đường dây nóng để được tư vấn pháp lý miễn phí.