allot

/əˈlɑːt/
Âm tiết al·lot
Trọng âm al-LOT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ll
/l/
phụ âm đôi
o
/ɑː/
âm o ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

phân bổ; chia phần

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ll=/l/(ball) + o=/ɑː/(lot) + t=/t/(top)

Ví dụ

The teacher will allot time for questions.

Giáo viên sẽ phân bổ thời gian cho phần câu hỏi.