honest
/ˈɑnɪst/
Âm tiết hon·est
Trọng âm HON-est
Phân tích Phonics
h
/∅/
chữ câm
on
/ɑn/
âm o ngắn
est
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
trung thực, thật thà
Tham chiếu phát âm
💡
h=/∅/ + on=/ɑn/(on) + est=/ɪst/(list)
Ví dụ
She is honest about her mistakes.
Cô ấy trung thực về những sai lầm của mình.