offering

/ˈɒfərɪŋ/
Âm tiết off·er·ing
Trọng âm OFF-er-ing

Phân tích Phonics

off
/ɒf/
âm o ngắn
er
/ər/
schwa
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

vật cúng; sự dâng hiến; thứ được cung cấp

Tham chiếu phát âm

💡

off=/ɒf/(off) + er=/ər/(teacher) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The temple receives an offering every morning.

Ngôi đền nhận lễ vật mỗi buổi sáng.