glossary

/ˈɡlɑːsəri/
Âm tiết glos·sa·ry
Trọng âm GLOS-sa-ry

Phân tích Phonics

gloss
/ɡlɑːs/
âm o ngắn
a
/ə/
schwa
ry
/ri/
nguyên âm r

Nghĩa

bảng chú giải thuật ngữ

Tham chiếu phát âm

💡

gloss=/ɡlɑːs/(gloss) + a=/ə/(about) + ry=/ri/(story)

Ví dụ

Check the glossary at the back of the book for unfamiliar terms.

Hãy tra bảng chú giải ở cuối sách nếu bạn gặp thuật ngữ lạ.