Khác 21 từ

oy đôi

Quy tắc cốt lõi

Song nguyên âm oy được phát âm là /ɔɪ/, bắt đầu từ nguyên âm sau tròn môi và lướt lên nguyên âm trước ngắn. Nó thường xuất hiện ở giữa hoặc cuối từ.

Hướng dẫn phát âm

Bắt đầu với môi hơi tròn, lưỡi lùi về sau; sau đó lưỡi di chuyển nhanh lên trước và lên cao, môi dẹt dần. Luồng hơi liên tục.

Phân tích từ vựng

  • boy: Ví dụ điển hình cho /ɔɪ/.
  • alloy: Trọng âm làm nổi rõ chuyển động âm.
  • annoyance: Âm tiết mang trọng âm thể hiện oy rõ nhất.

Điểm dễ nhầm

Không đọc oy thành /o/ hoặc /i/ đơn lẻ và tránh nhầm với oi, vốn có quy tắc vị trí khác.

Phân tích Phonics

Bắt đầu tròn môi, lướt lưỡi lên trước và lên cao.

Tham chiếu phát âm

  • Luyện tập chuyển động trượt hoàn chỉnh của âm.
  • Ghi nhớ rằng oy hiếm khi đứng đầu từ.

Common Mistakes

Phát âm oy thành một nguyên âm đơn.
Nhầm lẫn quy tắc của oy và oi.

Từ ví dụ

All Words (21)