loyal

/ˈlɔɪ.əl/
Âm tiết loy·al
Trọng âm LOY-al

Phân tích Phonics

loy
/lɔɪ/
oy đôi
al
/əl/
schwa

Nghĩa

trung thành

Tham chiếu phát âm

💡

loy=/lɔɪ/(boy) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The dog is loyal to its owner.

Con chó rất trung thành với chủ của nó.