employer
/ɪmˈplɔɪər/
Âm tiết em·ploy·er
Trọng âm em-PLOY-er
Phân tích Phonics
em
/ɪm/
i ngắn
ploy
/plɔɪ/
oy đôi
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
người sử dụng lao động
Tham chiếu phát âm
💡
em=/ɪm/ (important) + ploy=/plɔɪ/ (boy) + er=/ər/ (teacher)
Ví dụ
The employer provides health insurance for all workers.
Người sử dụng lao động cung cấp bảo hiểm y tế cho tất cả nhân viên.