envoy

/ˈɛn.vɔɪ/
Âm tiết en·voy
Trọng âm EN-voy

Phân tích Phonics

en
/ɛn/
e ngắn
voy
/vɔɪ/
oy đôi

Nghĩa

đặc phái viên, sứ giả ngoại giao

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɛn/(pen) + voy=/vɔɪ/(voyage)

Ví dụ

The country sent an envoy to negotiate peace.

Quốc gia đó cử một đặc phái viên để đàm phán hòa bình.