loyalty

/ˈlɔɪ.əl.ti/
Âm tiết loy·al·ty
Trọng âm LOY-al-ty

Phân tích Phonics

loy
/lɔɪ/
oy đôi
al
/əl/
schwa
ty
/ti/
y âm i

Nghĩa

lòng trung thành; sự trung thành

Tham chiếu phát âm

💡

loy=/lɔɪ/(boy) + al=/əl/(royal) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Loyalty is an important value in friendship.

Lòng trung thành là một giá trị quan trọng trong tình bạn.