convoy
/ˈkɒn.vɔɪ/
Âm tiết con·voy
Trọng âm CON-voy
Phân tích Phonics
con
/kɒn/
o ngắn
voy
/vɔɪ/
oy đôi
Nghĩa
đoàn xe hoặc tàu di chuyển cùng nhau để bảo vệ
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɒn/(con) + voy=/vɔɪ/(boy)
Ví dụ
The convoy moved through the desert at night.
Đoàn xe di chuyển qua sa mạc vào ban đêm.