annoyance
/əˈnɔɪəns/
Âm tiết an·noy·ance
Trọng âm an-NOY-ance
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
nnoy
/nɔɪ/
oy đôi
ance
/əns/
schwa
Nghĩa
sự khó chịu; sự bực bội
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + noy=/nɔɪ/(boy) + ance=/əns/(distance)
Ví dụ
The constant noise became a real annoyance.
Tiếng ồn liên tục đã trở thành một sự khó chịu thực sự.