joy

/dʒɔɪ/
Âm tiết joy
Trọng âm JOY

Phân tích Phonics

j
/dʒ/
âm j
oy
/ɔɪ/
oy đôi

Nghĩa

niềm vui

Tham chiếu phát âm

💡

j=/dʒ/(job) + oy=/ɔɪ/(boy)

Ví dụ

The news filled her with joy.

Tin tức đó mang lại cho cô ấy niềm vui.