Hậu tố 25 từ

hậu tố -ness

Cốt lõi quy tắc

-ness là hậu tố danh từ phổ biến trong tiếng Anh, gắn với tính từ để biểu thị trạng thái hoặc phẩm chất. Về chính tả, thường chỉ cần thêm -ness; về ngữ âm, đây là âm tiết nhẹ /nəs/, không làm thay đổi trọng âm gốc.

Hướng dẫn phát âm

Âm /n/ đặt lưỡi ở lợi trên, luồng hơi qua mũi; /ə/ là nguyên âm trung tâm thư giãn; /s/ là âm xát vô thanh. Giữ nhịp nhanh và nhẹ.

Phân tích từ

achievement, amendment, amusement kết thúc bằng -ment, biểu thị hành động hay kết quả. Chúng không phải ví dụ của -ness. So sánh với calm → calmness để thấy rõ sự khác biệt về chức năng.

Tránh lỗi

  1. Biến đổi chính tả: tính từ kết thúc bằng y đổi thành i trước khi thêm -ness.
  2. Phát âm sai: tránh nhấn mạnh hậu tố hoặc đọc thành /nɛs/.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi ở lợi trên cho /n/, thả lỏng /ə/, đẩy hơi nhẹ cho /s/.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định rõ từ gốc là tính từ.
  • Luyện đọc -ness ở vị trí không nhấn.

Common Mistakes

Nhầm lẫn -ness với -ment.
Quên đổi y thành i khi viết.

Từ ví dụ

All Words (25)