appearance

/əˈpɪrəns/
Âm tiết ap·pear·ance
Trọng âm ap-PEAR-ance

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ppear
/pɪr/
ea/ee
ance
/əns/
hậu tố -ness

Nghĩa

vẻ bề ngoài; sự xuất hiện

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + peer=/pɪr/(peer) + ance=/əns/(dance)

Ví dụ

Her appearance changed after the long journey.

Sau chuyến đi dài, vẻ ngoài của cô ấy đã thay đổi.