racism

/ˈreɪsɪzəm/
Âm tiết ra·cism
Trọng âm RA-cism

Phân tích Phonics

ra
/reɪ/
a_e dài
c
/s/
c mềm
ism
/ɪzəm/
hậu tố -ness

Nghĩa

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + c=/s/(city) + ism=/ɪzəm/(heroism)

Ví dụ

Racism can cause serious social problems.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc có thể gây ra những vấn đề xã hội nghiêm trọng.