awareness
/əˈwɛərnəs/
Âm tiết a·ware·ness
Trọng âm a-WARE-ness
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ware
/wɛər/
nguyên âm r
ness
/nəs/
hậu tố -ness
Nghĩa
sự nhận thức, ý thức
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ware=/wɛər/(where) + ness=/nəs/(kindness)
Ví dụ
Public awareness of climate change is increasing.
Nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu đang gia tăng.