criticism
/ˈkrɪtɪsɪzəm/
Âm tiết crit·i·cism
Trọng âm CRIT-i-cism
Phân tích Phonics
crit
/krɪt/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
c
/s/
c mềm
ism
/ɪzəm/
hậu tố -ness
Nghĩa
sự phê bình, chỉ trích
Tham chiếu phát âm
💡
crit=/krɪt/(critic) + i=/ɪ/(sit) + ism=/ɪzəm/(tourism)
Ví dụ
She accepted the criticism and tried to improve her work.
Cô ấy chấp nhận sự phê bình và cố gắng cải thiện công việc của mình.