fascism
/ˈfæʃɪzəm/
Âm tiết fas·cism
Trọng âm FAS-cism
Phân tích Phonics
fa
/fæ/
a ngắn
sc
/ʃ/
hỗn sc
ism
/ɪzəm/
hậu tố -ness
Nghĩa
chủ nghĩa phát xít, một hệ tư tưởng chính trị cực hữu nhấn mạnh quyền lực độc đoán và chủ nghĩa dân tộc
Tham chiếu phát âm
💡
fa=/fæ/(fat) + sc=/ʃ/(special) + ism=/ɪzəm/(criticism)
Ví dụ
Fascism rose in several European countries during the early twentieth century.
Chủ nghĩa phát xít trỗi dậy ở một số quốc gia châu Âu vào đầu thế kỷ XX.