individualism
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
Âm tiết in·di·vid·u·al·ism
Trọng âm in-di-VID-u-al-ism
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
vid
/vɪd/
i ngắn
u
/ju/
y làm nguyên âm
al
/əl/
schwa
ism
/ɪzəm/
hậu tố -ness
Nghĩa
chủ nghĩa cá nhân, đề cao sự độc lập và tự do của mỗi người
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(did) + vid=/vɪd/(video) + u=/ju/(use) + al=/əl/(animal) + ism=/ɪzəm/(criticism)
Ví dụ
Individualism encourages people to think and act independently.
Chủ nghĩa cá nhân khuyến khích con người suy nghĩ và hành động độc lập.