materialism

/məˈtɪrɪəlɪzəm/
Âm tiết ma·te·ri·al·ism
Trọng âm ma-TE-ri-al-ism

Phân tích Phonics

ma
/mə/
schwa
te
/tɪ/
i ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
al
/əl/
le âm tiết
ism
/ɪzəm/
hậu tố -ness

Nghĩa

chủ nghĩa vật chất; chủ nghĩa duy vật

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + te=/tɪ/(ticket) + ri=/rɪ/(river) + al=/əl/(animal) + ism=/ɪzəm/(criticism)

Ví dụ

Many people believe that materialism can reduce happiness.

Nhiều người tin rằng chủ nghĩa vật chất có thể làm giảm hạnh phúc.