achievement
/əˈtʃiːvmənt/
Âm tiết a·chieve·ment
Trọng âm a-CHIEVE-ment
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
chieve
/tʃiːv/
ch /tʃ/
ment
/mənt/
hậu tố -ness
Nghĩa
thành tựu, thành tích
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + chieve=/tʃiːv/(achieve) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
Winning the award was a great achievement for her.
Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn đối với cô ấy.